
Tian Yinong là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 10 | 2 | 233 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 52% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/124 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 6,83 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 2/2 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/4 | V | 5,77 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 3/3 | — | 5,56 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 5,95 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2016 | 25 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/12/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 225 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/05/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Shenzhen Peng City | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Tianjin Jinmen Tiger | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2021 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2018 | Yanbian(1994-2019) | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Yanbian Funde Reserves | Yanbian(1994-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Free Player | Yanbian Funde Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Shenyang Zhongze(2005-2015) | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực42