Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Yufeng

Shenzhen Peng CityTiền vệCHN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Zhang Yufeng là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Tiểu sử Zhang Yufeng

Zhang Yufeng là tiền vệ của Shenzhen Peng City, mang quốc tịch China, sinh ngày 05/01/1998 và 28 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 6 trận với 268 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,42. Tại Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 5 trận; tại Cúp FA Trung Quốc có 1 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 225 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 09/07/2026 từ Yunnan Yukun với phí 64 nghìn €; cầu thủ cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—522070000091%52%006,43
Cúp FA Trung Quốc2026—116100100——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/70 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Yufeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3900000035/4025/8—6,24
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-214000003/401/1—5,83
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-120000010/1001/1—6,28
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-132000008/1000/2—6,46
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-1900010014/2123/5V6,01
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-1570000013/1402/4—6,02
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-4840000129/3624/8V5,76
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-0900000124/3124/7—6,55
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 3-4900000020/2638/13—6,07
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-112000000—0—V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20161825 nghìn €
04/03/20171925 nghìn €
18/06/20171925 nghìn €
30/11/20171925 nghìn €
04/06/20182025 nghìn €
08/12/20182075 nghìn €
04/09/201921100 nghìn €
26/12/201921100 nghìn €
25/12/202022100 nghìn €
22/08/202123175 nghìn €
16/01/202224200 nghìn €
27/05/202224150 nghìn €
12/01/202325200 nghìn €
25/06/202325225 nghìn €
13/12/202325225 nghìn €
03/06/202426150 nghìn €
10/12/202426125 nghìn €
18/06/202527100 nghìn €
16/12/20252775 nghìn €
07/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Shenzhen Peng CityYunnan YukunCho mượn—
09/07/2026Yunnan YukunShenzhen Peng CityChuyển nhượng 0.064475M €64 nghìn €
19/01/2025Changchun YataiYunnan YukunChuyển nhượng—
08/04/2021Beijing Chengfeng(1995-2021)Changchun YataiChuyển nhượng—
10/07/2016Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com