Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Maritu

Yunnan YukunTiền đạoCOD
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Oscar Maritu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Yunnan Yukun.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.765Phút
22Bàn thắng
9Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
44/119Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28282.46520191174473%51%307,63
Cúp FA Trung Quốc2026—333002202070%66%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.465 phút · điểm TB 7,63

Tấn công

Bàn thắng
20
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
9
Sút / trúng đích
44/117
Sút trong vòng cấm
95
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
15
Cơ hội lớn bỏ lỡ
28
Rê bóng thành công
27/49
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/10/12
Việt vị
31

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
445/602 (73%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
11/52 (21%)
Chuyền dài chính xác
34/54 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
28
Chặn cú sút
20

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
143/277 (51%)
Không chiến thắng / thua
84 / 56
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 78
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
311
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/31 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Maritu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1900040117/2106/10—6,48
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-7760100120/2500/1—6,68
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 5-0901241221/2705/9—9,23
02/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0900020122/31314/21—6,40
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 0-657001005/701/3—6,31
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanH 3-3901041217/2305/9—8,20
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-19020145113/2005/10—8,65
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 1-0901041215/2305/9—8,06
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 2-3901033020/2403/10—7,42
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-3901132221/2817/11V8,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 950 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,7 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201818100 nghìn €
01/12/201819700 nghìn €
04/09/201920900 nghìn €
26/12/201920950 nghìn €
07/04/202020850 nghìn €
31/07/2020201,0 triệu €
25/12/202021700 nghìn €
25/04/202121600 nghìn €
22/08/202122500 nghìn €
16/01/202222650 nghìn €
12/01/202323700 nghìn €
25/06/2023231,0 triệu €
13/12/202324700 nghìn €
03/06/202424900 nghìn €
15/10/202425900 nghìn €
18/06/202525850 nghìn €
16/12/2025261,2 triệu €
07/06/2026261,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2025Free PlayerYunnan YukunChuyển nhượng—
19/09/2024Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Free PlayerTrở lại—
16/02/2020Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Hết hạn mượn 3.938041M €3,9 triệu €
26/02/2019Yanbian(1994-2019)Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Chuyển nhượng—
10/07/2018New Jak FCYanbian(1994-2019)Chuyển nhượng—
31/05/2017Shark XI KinshasaNew Jak FCCho mượn—
31/12/2016New Jak FCShark XI KinshasaChuyển nhượng—
30/11/2016FC Saint-Éloi LupopoNew Jak FCCho mượn—
30/06/2016New Jak FCFC Saint-Éloi LupopoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com