Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Xin

Yunnan YukunTiền vệCHN
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Xu Xin là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.

Tiểu sử Xu Xin

Xu Xin là tiền vệ hiện thi đấu cho Yunnan Yukun, mang quốc tịch Trung Quốc và 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân, ghi 1 bàn và thực hiện 1 kiến tạo. Chân thuận là chân phải, cao 179 cm và nặng 74 kg. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 650 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.809Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1809Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—22201.7021016481%50%106,48
Cúp FA Trung Quốc2026—211070000083%—105,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.702 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
25/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
682/837 (81%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
10/32 (31%)
Chuyền dài chính xác
47/105 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/146 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 64
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
234
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Xin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1870000337/4555/5—6,66
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-7760000030/3806/12—5,95
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 5-0dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0620000026/310——6,15
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 0-6690011124/3223/8—6,03
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanH 3-3800000130/3622/5—6,02
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-1890000363/7203/9—7,15
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 1-0880000228/3204/9—7,06
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 2-3900000026/3201/6V5,74
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-3890000233/4006/7—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/201521150 nghìn €
19/06/201622150 nghìn €
19/11/201622150 nghìn €
04/03/201722150 nghìn €
18/06/201723150 nghìn €
30/11/201723150 nghìn €
04/06/201824125 nghìn €
08/12/201824125 nghìn €
04/09/201925350 nghìn €
26/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
25/12/202026300 nghìn €
22/08/202127450 nghìn €
16/01/202227650 nghìn €
27/05/202228500 nghìn €
12/01/202328425 nghìn €
25/06/202329400 nghìn €
13/12/202329375 nghìn €
03/06/202430300 nghìn €
10/12/202430275 nghìn €
18/06/202531275 nghìn €
16/12/202531150 nghìn €
07/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com