
Xu Dong là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Tiểu sử Xu Dong
Xu Dong là hậu vệ người China, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Liaoning Tieren. Sinh ngày 17/02/1991, cầu thủ cao 184 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Xu Dong có 10 trận và 412 phút thi đấu, gồm 9 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc, với điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 12/01/2025, từ Qingdao Hainiu sang Liaoning Tieren.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 9 | 3 | 331 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 63% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/178 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/06/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 01/12/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Qingdao Hainiu | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2022 | Dingnan United | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | Beijing BSU(2004-2023) | Dingnan United | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/02/2015 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực45