
Jefferson Ruan Pereira dos Santos
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Jefferson Ruan Pereira dos Santos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.254Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
28/84Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.254 | 12 | 1 | 2 | 84 | 28 | 77% | 48% | 9 | 1 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.254 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 28/84
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 42
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 83/138
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/14/14
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 683/883 (77%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 11/49 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/46 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 207/426 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 183 / 174
- Bị tước bóng
- 59
- Mất quyền kiểm soát
- 465
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 30/40 | 5 | 14/22 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 5/9 | V | 6,12 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 24/33 | 2 | 4/10 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/45 | 1 | 3/13 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 27/31 | 1 | 5/12 | — | 7,83 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/28 | 1 | 11/20 | — | 7,79 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/40 | 2 | 12/24 | — | 7,34 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/27 | 3 | 11/24 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 21/29 | 2 | 9/18 | — | 9,31 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/21 | 3 | 11/24 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Botafogo - RJ | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 02/01/2025 | Lyon | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 30/12/2024 | Botafogo - RJ | Lyon | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Lyon | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Botafogo - RJ | Lyon | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 25/08/2022 | Resende-RJ | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 24/08/2022 | Botafogo - RJ | Resende-RJ | Cho mượn | — |
| 12/04/2022 | Resende-RJ | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2021 | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Resende-RJ | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Resende-RJ | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Resende Futebol Clube (RJ) U20 | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật60
- Tư duy70
- Sức mạnh33
- Thể lực41