Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Tixiang

Liaoning TierenTiền vệCHN
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Li Tixiang là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.303Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28272.2130027182%53%306,50
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.213 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/41
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
963/1164 (82%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
83/164 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
25
Phá bóng
37
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
113/213 (53%)
Không chiến thắng / thua
23 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
90 / 73
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
259
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
41

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Tixiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 4-0800100130/3234/7—7,70
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1900010034/3728/12—6,66
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 0-1790000153/5926/11—6,96
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-5710000218/2512/6V5,88
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 1-2590000033/3713/4—6,37
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 4-4580010126/3102/2—6,06
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityB 1-2900011038/4514/10—6,46
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1830000023/3203/10—6,01
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 3-1900000134/3903/5—6,56
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastB 0-1900000032/3723/7—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/201424125 nghìn €
15/09/201425100 nghìn €
03/11/20142575 nghìn €
04/06/20152550 nghìn €
31/10/20152675 nghìn €
19/06/20162675 nghìn €
19/11/20162775 nghìn €
04/03/20172775 nghìn €
18/06/20172775 nghìn €
30/11/201728125 nghìn €
04/06/201828175 nghìn €
08/12/201829200 nghìn €
04/09/201930100 nghìn €
26/12/201930125 nghìn €
25/12/202031125 nghìn €
22/08/202131125 nghìn €
16/01/202232150 nghìn €
27/05/202232125 nghìn €
12/01/202333125 nghìn €
25/06/202333100 nghìn €
13/12/20233450 nghìn €
03/06/20243450 nghìn €
10/12/20243525 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
16/12/20253625 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com