
Yang Zihao là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Tiểu sử Yang Zihao
Yang Zihao là hậu vệ 25 tuổi, quốc tịch China, hiện thi đấu cho Yunnan Yukun. Ở mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 1578 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Trong Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 20 trận và 2 kiến tạo, còn tại Cúp FA Trung Quốc có 2 trận. Cao 180 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.650Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 17 | 1.461 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 79% | 51% | 5 | 0 | 6,42 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.461 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/531 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/36 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/56 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/103 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 3 | 3/3 | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 2/5 | V | 6,34 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 5/7 | — | 5,95 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 3-3 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 2/6 | — | 5,89 |
| 03/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/6 | V | 6,28 |
| 21/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh48
- Thể lực30