
Takahiro Kunimoto là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.236Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
13/44Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.236 | 6 | 3 | 3 | 44 | 13 | 81% | 49% | 4 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.236 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/44
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 31/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 910/1111 (81%)
- Chuyền quyết định
- 57
- Tạt bóng chính xác
- 32/141 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 79/120 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/227 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 103 / 83
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 396
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 33/41 | 1 | 1/5 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 26/31 | 1 | 1/7 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 70/81 | 3 | 5/9 | — | 7,09 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/59 | 6 | 10/13 | V | 6,36 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 45/49 | 1 | 4/11 | — | 7,12 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/48 | 2 | 5/10 | — | 6,15 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 1 | 6/12 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 88 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 27/29 | 2 | 6/8 | — | 7,70 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/47 | 3 | 6/14 | — | 7,20 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/32 | 1 | 1/7 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 850 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 950 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 925 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2024 | Johor Darul Ta'zim FC | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Casa Pia AC | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Free Player | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2020 | Gyeongnam FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 0.622773M € | 622 nghìn € |
| 03/01/2018 | Free Player | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2017 | Avispa Fukuoka | Free Player | Trở lại | — |
| 11/01/2015 | Urawa Red Diamonds U18 | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật70
- Tư duy67
- Sức mạnh40
- Thể lực50