Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Ionita

Yunnan YukunTiền vệROU
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Alexandru Ionita là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Yunnan Yukun.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
2.461Phút
7Bàn thắng
14Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
21/70Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28272.2945013692074%53%307,23
Cúp FA Trung Quốc2026—221672111171%54%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.294 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
13
Sút / trúng đích
20/69
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
42
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
26
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
63/109
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/8/9
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
617/824 (74%)
Chuyền quyết định
80
Tạt bóng chính xác
57/150 (38%)
Chuyền dài chính xác
76/141 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/61
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
158/293 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
148 / 121
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
447
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/35 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Ionita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1900020325/3733/10—6,49
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-7770031129/3814/6—6,39
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 5-0820110319/2713/7—7,51
02/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0871011325/3526/11—8,20
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 0-6570010126/2813/8—6,49
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanH 3-3901022324/3406/11—7,88
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-1900040735/48211/17—7,20
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 1-0880151521/2816/6—7,70
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 2-3650110219/2613/7—6,90
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-326000015/1212/5—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/201217100 nghìn €
01/05/201318200 nghìn €
29/12/201319600 nghìn €
11/06/201419500 nghìn €
14/12/201420350 nghìn €
31/05/201520200 nghìn €
21/12/201521300 nghìn €
31/05/201621500 nghìn €
20/12/201622750 nghìn €
16/06/2017221,0 triệu €
28/09/2017221,2 triệu €
26/12/2017231,5 triệu €
13/06/2018231,2 triệu €
22/12/201824900 nghìn €
17/06/201924600 nghìn €
20/12/201925450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
04/08/202025400 nghìn €
17/12/202026150 nghìn €
02/06/202126100 nghìn €
21/12/202127100 nghìn €
28/03/202227250 nghìn €
02/06/202227450 nghìn €
29/09/202227600 nghìn €
20/12/202228850 nghìn €
14/06/202328800 nghìn €
21/12/202329800 nghìn €
11/03/202429700 nghìn €
16/06/202429700 nghìn €
02/12/202429800 nghìn €
18/06/202530800 nghìn €
16/12/202531800 nghìn €
07/06/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2024FC Rapid 1923Yunnan YukunHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
15/09/2021CFR ClujFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
29/06/2021FC Astra GiurgiuCFR ClujCho mượn—
02/02/2020CFR ClujFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
01/02/2020CS Universitatea CraiovaCFR ClujCho mượn—
30/06/2019CFR ClujCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
19/01/2018FC Astra GiurgiuCFR ClujHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2013FC Rapid 1923FC Astra GiurgiuHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2011FC Rapid 1923 U18FC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Rapid 1923 YouthFC Rapid 1923 U18Chuyển nhượng 2M €—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy75
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com