Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuan Mincheng

Liaoning TierenHậu vệCHN
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yuan Mincheng là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—26252.2550002087%44%306,45
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.255 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
978/1123 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
71/153 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
24
Phá bóng
116
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/147 (44%)
Không chiến thắng / thua
36 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 41
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuan Mincheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 4-0900000139/4303/5—7,56
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1900000031/4114/8V6,05
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 0-1900000171/7512/5—6,81
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-5900010042/4514/8—5,40
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 1-2900000060/6703/4—6,55
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 4-4900000032/3224/9V6,18
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityB 1-2900000020/2502/5—6,13
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1900000032/3613/3—6,85
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 3-1900000017/2302/4V6,00
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastB 0-1900000037/4000/2—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20172125 nghìn €
18/06/20172150 nghìn €
30/11/20172275 nghìn €
04/06/20182250 nghìn €
08/12/201823125 nghìn €
04/09/201924225 nghìn €
26/12/201924250 nghìn €
25/12/202025425 nghìn €
22/08/202126450 nghìn €
16/01/202226425 nghìn €
27/05/202226325 nghìn €
12/01/202327150 nghìn €
25/06/202327150 nghìn €
13/12/202328150 nghìn €
03/06/202428200 nghìn €
10/12/202429150 nghìn €
18/06/202529175 nghìn €
16/12/202530200 nghìn €
07/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2026Chengdu RongchengLiaoning TierenHết hạn mượn 0.245M €245 nghìn €
12/02/2025Changchun YataiChengdu RongchengChuyển nhượng—
27/07/2023Shenzhen FC(1994-2024)Changchun YataiChuyển nhượng—
04/03/2021Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Shenzhen FC(1994-2024)Hết hạn mượn 2.588461M €2,6 triệu €
26/02/2017Nantong ZhiyunChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Hết hạn mượn 0.0068M €6 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com