
Yuan Mincheng là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 25 | 2.255 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 44% | 3 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.255 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 978/1123 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/153 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 116
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/147 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 41
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 3/5 | — | 7,56 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 4/8 | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/75 | 1 | 2/5 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 4/8 | — | 5,40 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/32 | 2 | 4/9 | V | 6,18 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/5 | — | 6,13 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 3/3 | — | 6,85 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 2/4 | V | 6,00 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 425 nghìn € |
| 22/08/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 425 nghìn € |
| 27/05/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2026 | Chengdu Rongcheng | Liaoning Tieren | Hết hạn mượn 0.245M € | 245 nghìn € |
| 12/02/2025 | Changchun Yatai | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Shenzhen FC(1994-2024) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Shenzhen FC(1994-2024) | Hết hạn mượn 2.588461M € | 2,6 triệu € |
| 26/02/2017 | Nantong Zhiyun | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Hết hạn mượn 0.0068M € | 6 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực53