
Pavle Vagic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 3 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/97 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 5,77 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/53 | 1 | 3/4 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 3/5 | — | 5,99 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/4 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/11/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/11/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/09/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Liaoning Tieren | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2026 | Hammarby | Liaoning Tieren | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/11/2023 | Helsingborgs | Hammarby | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Hammarby | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Rosenborg | Hammarby | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 11/08/2021 | Malmo FF | Rosenborg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2020 | Jonkopings Sodra IF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 01/07/2020 | Malmo FF | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | A.F.C Eskilstuna | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Malmo FF | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Mjallby AIF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Malmo FF | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Jonkopings Sodra IF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Malmo FF | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2017 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực51