Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavle Vagic

BrommapojkarnaTiền vệSWE
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Pavle Vagic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—321830000093%75%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/97 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pavle Vagic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 6-514000002/212/3—5,77
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 0-1900000148/5313/4—7,11
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 1-3790000041/4201/1—6,29
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 3-1dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastB 0-1dự bị00000—0———
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 1-5450000126/3013/5—5,99
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 5-0dự bị00000—0———
20/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 2-2550000022/2613/4—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20171775 nghìn €
16/11/20171775 nghìn €
15/01/201918150 nghìn €
19/11/201919100 nghìn €
24/10/202020150 nghìn €
08/06/202121500 nghìn €
02/01/202221500 nghìn €
01/09/202222700 nghìn €
13/12/202222600 nghìn €
26/06/202323450 nghìn €
07/12/202323375 nghìn €
12/06/2024241,0 triệu €
25/09/2024241,5 triệu €
19/12/2024242,0 triệu €
17/06/2025252,5 triệu €
18/11/2025252,5 triệu €
07/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Liaoning TierenBrommapojkarnaChuyển nhượng—
10/01/2026HammarbyLiaoning TierenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/11/2023HelsingborgsHammarbyCho mượn—
09/07/2023HammarbyHelsingborgsChuyển nhượng—
14/07/2022RosenborgHammarbyHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
11/08/2021Malmo FFRosenborgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2020Jonkopings Sodra IFMalmo FFCho mượn—
01/07/2020Malmo FFJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
29/11/2019A.F.C EskilstunaMalmo FFCho mượn—
14/07/2019Malmo FFA.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
07/07/2019Mjallby AIFMalmo FFCho mượn—
07/01/2019Malmo FFMjallby AIFChuyển nhượng—
29/11/2018Jonkopings Sodra IFMalmo FFCho mượn—
09/08/2018Malmo FFJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
12/04/2017Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/12/2016Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com