
Zhao Yuhao là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Tiểu sử Zhao Yuhao
Zhao Yuhao là tiền vệ người China, 33 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Yunnan Yukun. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, Zhao Yuhao ra sân 18 trận với 636 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,38. Ở Siêu hạng Trung Quốc có 16 trận, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 2 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2017).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
636Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 6 | 543 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 45% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/252 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/55 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 1/2 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/2 | — | 5,69 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 1 | 2/6 | — | 6,14 |
| 03/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/3 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/09/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 325 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 275 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/04/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực42