Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guy Mbenza

Liaoning TierenTiền đạoCGO
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Guy Mbenza là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Liaoning Tieren.

Tiểu sử Guy Mbenza

Guy Mbenza là tiền đạo 26 tuổi, quốc tịch Congo, hiện thi đấu cho Liaoning Tieren. Trong mùa 2026 tại Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 22 trận, 9 bàn thắng, 1 kiến tạo và 1688 phút thi đấu, điểm trung bình 6,85. Cao 184 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển đến Liaoning Tieren từ Muaither SC vào ngày 20/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.718Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
25/75Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—23211.7181011752574%36%016,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.718 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
25/75
Sút trong vòng cấm
56
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
13
Rê bóng thành công
12/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
27

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/199 (74%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
17
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/167 (36%)
Không chiến thắng / thua
24 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 61
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guy Mbenza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 4-030101101/102/5—7,79
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-125002001/202/7—6,37
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 0-190003039/1303/10—6,50
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-590003007/1002/8—6,36
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastB 0-131002112/202/4Đ5,96
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanH 1-190003006/724/12—6,24
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 3-190003127/924/8—7,00
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 1-5900020110/1302/3—6,38
29/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortT 3-2891041110/1333/6—7,64
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 5-084307509/1006/11—9,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20191850 nghìn €
27/06/201919400 nghìn €
06/01/202019600 nghìn €
07/04/202020525 nghìn €
15/10/202020900 nghìn €
03/01/202120750 nghìn €
22/06/202121750 nghìn €
30/11/202121900 nghìn €
24/03/2022211,3 triệu €
10/07/2022221,7 triệu €
01/12/2022222,0 triệu €
11/06/2023232,5 triệu €
26/11/2023232,3 triệu €
27/06/2024242,0 triệu €
09/12/2024241,7 triệu €
22/06/2025251,7 triệu €
08/12/2025252,0 triệu €
07/06/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025Muaither SCLiaoning TierenChuyển nhượng—
29/06/2024Al Kuwait SCMuaither SCCho mượn—
30/01/2024Muaither SCAl Kuwait SCChuyển nhượng—
30/07/2023Al-TaiMuaither SCChuyển nhượng—
14/07/2022Royal AntwerpAl-TaiHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2022Wydad CasablancaRoyal AntwerpCho mượn—
08/09/2021Royal AntwerpWydad CasablancaChuyển nhượng 0.1275M €127 nghìn €
29/06/2021Stade OuchyRoyal AntwerpCho mượn—
14/02/2021Royal AntwerpStade OuchyChuyển nhượng—
04/10/2020Cercle BruggeRoyal AntwerpHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/01/2020Stade tunisienCercle BruggeHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
27/12/2018AS OtôhoStade tunisienChuyển nhượng—
30/06/2018CS La ManchaAS OtôhoChuyển nhượng—
30/11/2017AC Léopards de DolisieCS La ManchaChuyển nhượng—
31/12/2016JS Poto-PotoAC Léopards de DolisieChuyển nhượng—
31/12/2015UnknownJS Poto-PotoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy60
  • Sức mạnh32
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com