Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tian Ziyi

Changchun YataiHậu vệCHN
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tian Ziyi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.

Tiểu sử Tian Ziyi

Tian Ziyi là hậu vệ của Changchun Yatai, quốc tịch China, 25 tuổi, sinh ngày 27/01/2001. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 63 kg và thi đấu bằng hai chân. Ở mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 118 phút và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng đến 30/12/2026. Hồ sơ ghi nhận lần chuyển từ Liaoning Tieren về Changchun Yatai ngày 21/07/2026 với phí 45 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—501090000087%45%106,42
Cúp FA Trung Quốc2026—10900000——006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/39 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tian Ziyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-3dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 6-09000004/40——7,01
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2450000010/1102/4V6,07
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 1-23000002/211/1—6,36
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuH 2-2450000017/2102/6—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20181725 nghìn €
03/06/20181725 nghìn €
01/12/20181725 nghìn €
29/12/20201925 nghìn €
04/09/20212050 nghìn €
11/01/20222075 nghìn €
25/06/20232225 nghìn €
13/12/20232275 nghìn €
03/06/20242375 nghìn €
10/12/202423100 nghìn €
18/06/202524100 nghìn €
16/12/20252475 nghìn €
07/06/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Changchun YataiLiaoning TierenCho mượn—
21/07/2026Liaoning TierenChangchun YataiChuyển nhượng 0.04528M €45 nghìn €
31/12/2025Meizhou HakkaLiaoning TierenChuyển nhượng—
05/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
07/07/2023Shenzhen FC U21Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
31/03/2021Shenzhen FC U19Shenzhen FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Free PlayerShenzhen FC U19Chuyển nhượng—
11/01/2019Dalian Transcendence(2013-2019)Free PlayerTrở lại—
31/12/2017Dalian Transcendence ReservesDalian Transcendence(2013-2019)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy40
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com