Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bunyamin Abdusalam

Yunnan YukunTiền vệCHN
18Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Bunyamin Abdusalam là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
14Đá chính
1.375Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1910926503181083%48%006,83
CFA Team China International Tournament2026—422150002175%54%006,07
Cúp FA Trung Quốc2026—321850010084%11%106,11
Cúp Toulon2026—30490000045%62%104,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 926 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
33/56
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/243 (83%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
17/53 (32%)
Chuyền dài chính xác
17/21 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/139 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 65
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/60 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 4,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/11 (45%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bunyamin Abdusalam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1860010733/4014/5—7,20
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-7450000111/1400/2—5,83
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1800000014/2213/7—5,62
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5450000311/1323/5—6,01
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-345001019/1136/8—6,02
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450011011/1411/4—6,62
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 5-0891122217/2267/16—9,00
02/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0870000011/1311/9—6,34
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 0-6900021114/1514/11—6,20
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanH 3-3851022115/1638/10—7,93

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/20261850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2026Evergrande Football SchoolYunnan YukunHết hạn mượn 0.12387M €123 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com