
Shi Ke là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Tiểu sử Shi Ke
Shi Ke là hậu vệ người Trung Quốc, 33 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Yunnan Yukun, thuận chân phải và cao 182 cm. Trong mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1217 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,72. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 625 nghìn € vào năm 2019. Trước đó, ngày 19/02/2021, cầu thủ chuyển từ Shanghai Port sang Shandong Taishan, và ngày 04/01/2026 chuyển sang Yunnan Yukun.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
1.217Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 12 | 1.097 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88% | 54% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.097 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/557 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/103 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/4 | V | 5,85 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 4/5 | — | 6,95 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/05/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/05/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/09/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/11/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/05/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 325 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 325 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/03/2019 | 26 | 625 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 27/05/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 12/01/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Shandong Taishan | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | Shanghai Port | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Zhejiang Professional FC | Shanghai Port | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 31/12/2011 | Zhejiang FC Reserves | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực56