- Phạt góc1 – 0
Sân Elland Road, Leeds · Ít mây 27°C · cập nhật
Leeds United thắng RB Leipzig 2-0 trên sân nhà Elland Road.
Đội hình Leeds United vs RB Leipzig 2-0 — Giao hữu CLB 08/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
Leeds United · HLV Daniel Farke
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Alex Cairns | Thủ môn | 7.39 |
| 5 | Tarik Muharemovic | Hậu vệ | 7.75 |
| 6 | Joe Rodon | Hậu vệ | 7.3 |
| 33 | Sebastiaan Bornauw | Hậu vệ | 7.47 |
| 2 | Jayden Bogle | Tiền vệ | 7.14 |
| 4 | Ethan Ampadu © | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Daniel James | Tiền vệ | 6.81 |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ | 7.6 |
| 17 | Harry Wilson | Tiền vệ | 6.44 |
| 24 | James Justin | Tiền vệ | 6.47 |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo | 7.67 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Jaka Bijol | Hậu vệ |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ |
| 50 | Alfie Cresswell | Tiền vệ |
| 29 | Wilfried Gnonto | Tiền đạo |
| 63 | Freddie Lane | Hậu vệ |
| 65 | Jayden Lienou | Hậu vệ |
| 48 | Rory Mahady | Thủ môn |
| 72 | Callum Mills | Tiền vệ |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo |
| 49 | Darryl Ombang | Thủ môn |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ |
| 47 | Rhys Chadwick | Tiền vệ |
RB Leipzig · HLV Martin Demichelis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 7.89 |
| 3 | Maxime Esteve | Hậu vệ | 7.07 |
| 23 | Castello Junior Lukeba | Hậu vệ | 6.39 |
| 35 | Max Finkgräfe | Hậu vệ | 6.27 |
| 39 | Benjamin Henrichs © | Hậu vệ | 6.72 |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ | 6.68 |
| 30 | Andrija Maksimović | Tiền vệ | 6.1 |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ | 7.15 |
| 11 | Johan Bakayoko | Tiền đạo | 6.48 |
| 27 | Tidiam Gomis | Tiền đạo | 6.94 |
| 40 | Rômulo José Cardoso da Cruz | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Elif Elmas | Tiền vệ |
| 41 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ |
| 10 | Brajan Gruda | Tiền đạo |
| 9 | Conrad Harder | Tiền đạo |
| 45 | Samba Konaté | Tiền đạo |
| 42 | Joyeux Masanka Bungi | Tiền vệ |
| 1 | Ørjan Nyland | Thủ môn |
| 4 | Willi Orbán | Hậu vệ |
| 22 | David Raum | Hậu vệ |
| 18 | Suleman Sani | Tiền đạo |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ |
| 21 | Ayodele Thomas | Tiền đạo |
| 25 | Leopold Zingerle | Thủ môn |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Hậu vệ |
| 17 | Ridle Baku | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Leeds United | Mateo Joseph | Chấn thương | Knee injury |
| RB Leipzig | Christoph Baumgartner | Chấn thương | Thigh problems |

