Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Justin

Leeds UnitedHậu vệENG
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

James Justin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776191017376%63%106,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221801002169%65%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/239 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
10/32 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/65 (63%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/73 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Justin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1900000152/6325/8—6,50
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2791031021/2613/8V6,92
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-0900010131/4035/6—7,21
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1900100234/4726/8—6,42
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-6900010028/44712/17—5,58
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-1900021012/1636/10—6,95
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 1-1900011120/2724/8—6,20
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Nottingham ForestT 2-0901011023/2917/12—8,20
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0900000013/20612/17—6,42
13/08/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedH 1-145001107/1214/6—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/2019214,0 triệu €
09/12/2019214,0 triệu €
07/04/2020223,6 triệu €
29/07/2020226,0 triệu €
12/10/20202210,0 triệu €
16/12/20202217,0 triệu €
17/03/20212317,0 triệu €
07/06/20212317,0 triệu €
22/12/20212317,0 triệu €
14/06/20222425,0 triệu €
02/11/20222425,0 triệu €
19/06/20232520,0 triệu €
26/10/20232516,0 triệu €
20/12/20232515,0 triệu €
23/05/20242615,0 triệu €
15/12/20242615,0 triệu €
29/05/20252713,0 triệu €
08/12/20252712,0 triệu €
02/06/20262812,0 triệu €
06/10/20262816,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 16,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy42
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com