Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leopold Zingerle

RB LeipzigThủ mônGER
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Leopold Zingerle là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig.

Tiểu sử Leopold Zingerle

Leopold Zingerle là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ RB Leipzig, mang quốc tịch Germany và 32 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và sinh ngày 10/04/1994. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất của cầu thủ là từ SC Paderborn 07 đến RB Leipzig vào ngày 30/06/2023; trước đó, cầu thủ chuyển từ 1. FC Magdeburg sang SC Paderborn 07 vào ngày 30/06/2017.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—
Cúp Telekom2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leopold Zingerle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-0dự bị000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht TrierT 6-0dự bị000—0———
15/08/2026Cúp Telekom@ FC Bayern MunichB 1-3dự bị000—0———
08/08/2026Giao hữu CLB@ Leeds UnitedB 0-2dự bị000—0———
21/03/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 5-0dự bị000—0———
16/03/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 0-1dự bị000—0———
07/03/2026Bundesligavs FC AugsburgT 2-1dự bị000—0———
02/03/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 2-1dự bị000—0———
22/02/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/20121850 nghìn €
13/12/20121875 nghìn €
19/05/201319100 nghìn €
30/07/201420100 nghìn €
03/02/201520150 nghìn €
06/08/201521150 nghìn €
10/02/201621200 nghìn €
13/07/201622200 nghìn €
09/02/201722200 nghìn €
13/06/201723250 nghìn €
18/01/201823275 nghìn €
07/06/201824350 nghìn €
07/01/201924600 nghìn €
11/06/2019251,0 triệu €
01/10/201925750 nghìn €
16/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
09/09/202026900 nghìn €
17/11/202026800 nghìn €
07/02/202126800 nghìn €
15/06/202127700 nghìn €
12/10/202127600 nghìn €
14/12/202127500 nghìn €
15/06/202228500 nghìn €
29/11/202228400 nghìn €
27/06/202329400 nghìn €
13/12/202329400 nghìn €
28/05/202430400 nghìn €
19/12/202430400 nghìn €
04/06/202531400 nghìn €
18/12/202531400 nghìn €
26/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023SC Paderborn 07RB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/20171. FC MagdeburgSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2016SpVgg Greuther Fürth1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
27/08/2015Bayern Munchen IISpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2013Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2011Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
31/07/2002TSV Ottobrunn JugendFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 382
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com