
Harry Wilson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Leeds United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 165 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 45% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 42% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,91 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Chelsea | B 3-6 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/4 | V | 6,51 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 3/4 | — | 6,89 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Nottingham Forest | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 3/5 | — | 6,63 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs RB Leipzig | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/01/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 21 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 22 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 22 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 17,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 23 | 14,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 16,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 17,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 17,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 25 | 13,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 17,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 17,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 29 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Fulham | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Liverpool | Fulham | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/05/2021 | Cardiff City | Liverpool | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Liverpool | Cardiff City | Chuyển nhượng 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/07/2020 | Bournemouth AFC | Liverpool | Cho mượn | — |
| 05/08/2019 | Liverpool | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/05/2019 | Derby County | Liverpool | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Liverpool | Derby County | Chuyển nhượng 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2018 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Hull City | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Liverpool U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Crewe Alexandra | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 25/08/2015 | Liverpool U21 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật72
- Tư duy72
- Sức mạnh40
- Thể lực49