
Wilfried Gnonto là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 193 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 43% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 42% | 0 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/90 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 2 | 4/5 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 2 | 3/7 | — | 5,82 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/32 | 1 | 3/7 | — | 7,78 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/6 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 3/5 | — | 6,86 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs RB Leipzig | T 2-0 | 55 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 17 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 17 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 17 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2022 | 18 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 18 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 18 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 19 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 19 | 18,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 16,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 16,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Leeds United | Fiorentina | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/08/2022 | FC Zurich | Leeds United | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Inter Milan U19 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực46