
El Chadaille Bitshiabu
21Tuổi
196Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
El Chadaille Bitshiabu là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Galatasaray.
Tiểu sử El Chadaille Bitshiabu
El Chadaille Bitshiabu là hậu vệ của câu lạc bộ Galatasaray, mang quốc tịch Pháp và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 91 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 18,0 triệu €, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 01/09/2026, khi cầu thủ rời RB Leipzig để gia nhập Galatasaray với phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Pendikspor | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 59/70 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Trier | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Telekom | @ FC Bayern Munich | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 16 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 16 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 17 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 17 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 17 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 18 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 18 | 15,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 18 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 18 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | RB Leipzig | Galatasaray | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 17/07/2023 | Paris Saint Germain | RB Leipzig | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh87
- Thể lực72