Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suleman Sani

Al QadsiahTiền đạoNGR
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Suleman Sani là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—1090000066%66%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suleman Sani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-19000004/612/3—6,59
08/08/2026Giao hữu CLB@ Leeds UnitedB 0-221001003/622/3—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202418200 nghìn €
26/12/202418200 nghìn €
19/06/202518350 nghìn €
18/09/202519800 nghìn €
18/12/2025191,2 triệu €
19/03/2026195,0 triệu €
26/05/2026195,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026RB LeipzigAl QadsiahHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
12/01/2026TrencinRB LeipzigHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
05/09/2024Akwa UnitedTrencinChuyển nhượng—
31/01/2024Wikki Tourists AcademyAkwa UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com