
Lutsharel Geertruida
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Lutsharel Geertruida là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
605Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 348 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 93% | 65% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 47% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/316 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/206 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 86/93 | 0 | 2/5 | V | 7,19 |
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 3 | 5/7 | — | 6,83 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/44 | 1 | 5/8 | — | 7,05 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/80 | 1 | 3/8 | V | 6,22 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 102/107 | 1 | 4/4 | — | 7,25 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/69 | 1 | 2/6 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/73 | 2 | 3/3 | V | 7,37 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2017 | 17 | 250 nghìn € |
| 16/01/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 650 nghìn € |
| 11/03/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 11/08/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 21 | 7,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 23 | 35,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 23 | 32,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 32,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 32,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 27,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | RB Leipzig | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Sunderland | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | RB Leipzig | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Feyenoord | RB Leipzig | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Spartaan 20 Youth | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | — | Spartaan 20 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực60