
Ayodele Thomas là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Tiểu sử Ayodele Thomas
Ayodele Thomas là tiền đạo thi đấu cho NEC Nijmegen, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 23/07/2007 và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg, chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027, Ayodele Thomas đã có 4 trận ra sân với 269 phút thi đấu, điểm trung bình 6,45 và 3 trận tại Eredivisie. Giá trị thị trường ghi nhận 1,0 triệu €, còn hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/73 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 3 | 6/8 | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/41 | 2 | 6/15 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 6/14 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 15/17 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Cúp Telekom | @ FC Bayern Munich | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 3/5 | — | 6,79 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Leeds United | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 6,84 |
| 31/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Tây Ban Nha | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 4/10 | — | 6,48 |
| 28/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Slovenia | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 5/6 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 17 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 650 nghìn € |
| 19/03/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | RB Leipzig | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/02/2026 | PSV Eindhoven U21 | RB Leipzig | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Feyenoord U17 | PSV Eindhoven U17 | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 31/12/2022 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Almere City Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh27
- Thể lực32