Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sean Longstaff

Leeds UnitedTiền vệENG
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Sean Longstaff là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221340012187%50%106,69
Ngoại hạng Anh2026-2027—30190000087%100%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/58 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sean Longstaff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-19000004/50——6,24
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-0dự bị00000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-12000001/101/1—6,27
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-6670010026/2735/9—6,29
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 1-1dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Nottingham ForestT 2-0670111125/3102/5V7,09
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-08000002/20——6,80
13/08/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedH 1-1450000223/2534/6—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 17,5 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20171975 nghìn €
23/10/201719150 nghìn €
04/03/2019212,5 triệu €
12/06/2019217,0 triệu €
11/09/20192118,0 triệu €
09/12/20192222,0 triệu €
07/04/20202217,5 triệu €
12/10/20202217,5 triệu €
17/03/20212315,0 triệu €
07/06/20212315,0 triệu €
22/12/20212413,0 triệu €
14/06/20222413,0 triệu €
14/09/20222415,0 triệu €
02/11/20222522,0 triệu €
19/06/20232525,0 triệu €
18/12/20232625,0 triệu €
26/05/20242625,0 triệu €
15/12/20242725,0 triệu €
17/03/20252722,0 triệu €
29/05/20252720,0 triệu €
16/10/20252716,0 triệu €
08/12/20252818,0 triệu €
08/03/20262816,0 triệu €
02/06/20262815,0 triệu €
06/10/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025Newcastle UnitedLeeds UnitedHết hạn mượn 13.8M €13,8 triệu €
31/12/2018Newcastle U23Newcastle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2018BlackpoolNewcastle U23Cho mượn—
20/07/2017Newcastle U23BlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2017Kilmarnock F.C.Newcastle U23Cho mượn—
08/01/2017Newcastle U23Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2015Newcastle U18Newcastle U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy57
  • Sức mạnh50
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com