Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominic Calvert-Lewin

Leeds UnitedTiền đạoENG
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Dominic Calvert-Lewin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
10/16Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7760140014853%44%307,09
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20311002288%37%007,13
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—201500000100%0%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/108 (53%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/105 (44%)
Không chiến thắng / thua
35 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 26
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominic Calvert-Lewin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1901031114/19110/22—7,96
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-290000007/2008/20—6,06
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-08000003/300/2—6,42
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-3700000—00/1—6,27
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-090001106/1505/10—6,79
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1782043010/1405/10V8,39
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-624101118/902/4—7,62
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-173002218/1207/13V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2022: 42,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201619100 nghìn €
31/08/2016191,0 triệu €
27/06/2017203,5 triệu €
22/10/2017208,0 triệu €
01/01/20182012,0 triệu €
27/05/20182115,0 triệu €
18/12/20182115,0 triệu €
12/06/20192220,0 triệu €
09/12/20192222,0 triệu €
08/03/20202230,0 triệu €
07/04/20202324,0 triệu €
12/10/20202340,0 triệu €
16/12/20202345,0 triệu €
17/03/20212445,0 triệu €
27/05/20212445,0 triệu €
22/12/20212445,0 triệu €
28/03/20222542,0 triệu €
14/06/20222540,0 triệu €
02/11/20222530,0 triệu €
15/03/20232625,0 triệu €
19/06/20232625,0 triệu €
18/12/20232622,0 triệu €
26/05/20242722,0 triệu €
15/12/20242722,0 triệu €
17/03/20252820,0 triệu €
29/05/20252816,0 triệu €
08/12/20252815,0 triệu €
08/03/20262822,0 triệu €
02/06/20262922,0 triệu €
06/10/20262925,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com