
Elif Elmas là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Atalanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 203 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 87% | 25% | 0 | 1 | 6,47 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 123 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 92% | 20% | 0 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/63 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/68 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 57/61 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 29/31 | 0 | 0/3 | Đ | 7,18 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/41 | 1 | 3/14 | — | 6,58 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 2/7 | — | 5,22 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,69 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2016 | 16 | 150 nghìn € |
| 13/12/2016 | 17 | 350 nghìn € |
| 16/06/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 11/02/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/05/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/10/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 19 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 20 | 17,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 20 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 15,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 20 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 21 | 17,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 24,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 24,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 23,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 26,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 26,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 24,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 14,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 26,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | RB Leipzig | Atalanta | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Napoli | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | RB Leipzig | Napoli | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Torino | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | RB Leipzig | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Napoli | RB Leipzig | Hết hạn mượn 24M € | 24,0 triệu € |
| 23/07/2019 | Fenerbahce | Napoli | Hết hạn mượn 17.7M € | 17,7 triệu € |
| 27/07/2017 | Rabotnicki Skopje | Fenerbahce | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/09/2015 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực50