
Jayden Bogle là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leeds United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 545 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 73% | 45% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/160 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/66 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/37 | 2 | 6/18 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/26 | 0 | 3/6 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/3 | V | 6,21 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/19 | 2 | 4/13 | — | 8,01 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Chelsea | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | H 1-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 2/4 | V | 7,31 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 9/12 | — | 6,19 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Nottingham Forest | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,96 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 5/10 | — | 6,37 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 4/7 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/02/2019 | 18 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 18 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 19 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 6,3 triệu € |
| 12/10/2020 | 20 | 6,3 triệu € |
| 17/03/2021 | 20 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 20 | 7,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 3,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 3,8 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 3,8 triệu € |
| 23/09/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 5,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2024 | Sheffield United | Leeds United | Hết hạn mượn 5.95M € | 6,0 triệu € |
| 06/09/2020 | Derby County | Sheffield United | Hết hạn mượn 3.85M € | 3,9 triệu € |
| 30/06/2018 | Derby County U18 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Derby County Youth | Derby County U18 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Swindon Town Youth | Derby County Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực46