Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastiaan Bornauw

Hamburger SVHậu vệBEL
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Sebastiaan Bornauw là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—443600002076%54%006,16
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000092%0%007,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/142 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/14 (7%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
9
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/38 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastiaan Bornauw · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 1-0900020117/2106/8—7,70
10/10/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-2900000015/2703/7—4,85
06/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-5900000044/5627/12—5,69
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-2900000033/3812/6—6,41
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SC VerlT 3-0900000035/3800/2—7,46
13/08/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedH 1-1900000045/5101/7—6,42
08/08/2026Giao hữu CLBvs RB LeipzigT 2-0600000055/5702/2—7,47
03/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolT 4-2550110130/3801/1—6,49
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ West Ham UnitedB 0-3100100—0——5,86
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 1-0890000020/2313/9—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201819600 nghìn €
10/09/2018191,0 triệu €
26/12/2018192,2 triệu €
09/06/2019204,0 triệu €
01/10/2019206,5 triệu €
16/12/2019207,0 triệu €
10/03/20202012,0 triệu €
07/04/20202111,0 triệu €
15/09/20202113,0 triệu €
09/02/20212112,0 triệu €
08/06/20212212,0 triệu €
06/10/20212214,0 triệu €
21/12/20212213,0 triệu €
08/06/20222310,0 triệu €
08/11/2022238,5 triệu €
21/06/2023248,5 triệu €
17/10/2023247,0 triệu €
13/12/2023247,0 triệu €
28/05/2024257,0 triệu €
19/12/2024257,0 triệu €
04/06/2025266,0 triệu €
08/12/2025265,0 triệu €
08/03/2026268,0 triệu €
02/06/2026278,0 triệu €
01/10/2026276,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Leeds UnitedHamburger SVChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2025VfL WolfsburgLeeds UnitedHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
15/07/2021FC KölnVfL WolfsburgHết hạn mượn 14.1M €14,1 triệu €
05/08/2019AnderlechtFC KölnHết hạn mượn 8.25M €8,2 triệu €
30/06/2018RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2016Anderlecht U17RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—
30/11/2009FCV Dender EH YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—
30/06/2008Wydad Athletic Club Casablanca YouthFCV Dender EH YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh76
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com