
Conrad Harder
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị
Conrad Harder là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
734Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 218 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 68% | 26% | 0 | 0 | 6,66 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 6 | 516 | 5 | 0 | 0 | 21 | 8 | 69% | 33% | 2 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/26 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/106 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/65 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 8/10 | 2 | 3/9 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 63 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 0/4 | — | 6,85 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 1/11 | V | 6,35 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/14 | 1 | 4/8 | — | 7,50 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 62 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/18 | 2 | 8/12 | V | 7,80 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 7,54 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Trier | T 6-0 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 1/4 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 19 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 19 | 18,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 19 | 24,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 24,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 24,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 20 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | RB Leipzig | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Sporting CP | RB Leipzig | Hết hạn mượn 24M € | 24,0 triệu € |
| 01/09/2024 | Nordsjaelland | Sporting CP | Hết hạn mượn 19M € | 19,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kjobenhavns Boldklub | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sollerod Vedbaek | Kjobenhavns Boldklub | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật56
- Tư duy46
- Sức mạnh22
- Thể lực43