Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Castello Junior Lukeba

RB LeipzigHậu vệFRA
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Castello Junior Lukeba là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—443430001091%53%106,63
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700000092%71%006,46
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001097%100%008,00
Cúp Telekom2026—11700000095%100%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/278 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/174 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/99 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/21 (95%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/44 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Castello Junior Lukeba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-4900000040/4513/3—5,78
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-6900000063/7434/6—5,63
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-0900000044/4701/1—7,38
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-0900000167/6813/4—7,17
13/09/2026Bundesligavs Hamburger SVT 5-0730000067/7200/3V6,22
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4900000177/8226/10—6,21
29/08/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-0900010057/6401/2—7,51
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht TrierT 6-0900010097/9922/2—8,00
15/08/2026Cúp Telekom@ FC Bayern MunichB 1-3700000042/4412/2—6,42
08/08/2026Giao hữu CLB@ Leeds UnitedB 0-2600000054/6000/1—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202118400 nghìn €
07/10/2021181,0 triệu €
15/12/2021182,5 triệu €
22/03/20221915,0 triệu €
29/05/20221920,0 triệu €
01/11/20221920,0 triệu €
26/06/20232025,0 triệu €
17/10/20232035,0 triệu €
13/12/20232040,0 triệu €
28/05/20242140,0 triệu €
19/12/20242250,0 triệu €
04/06/20252240,0 triệu €
18/12/20252345,0 triệu €
26/05/20262350,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2023LyonRB LeipzigHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2021Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2020Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2019Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy60
  • Sức mạnh81
  • Thể lực73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com