
Arthur Vermeeren là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 34% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/156 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 38/40 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/44 | 1 | 2/4 | — | 6,91 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/52 | 3 | 4/9 | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 53/55 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 4/10 | V | 5,86 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/24 | 2 | 4/11 | V | 6,59 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Trier | T 6-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,91 |
| 15/08/2026 | Cúp Telekom | @ FC Bayern Munich | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 06/09/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 21/03/2023 | 18 | 8,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 18 | 17,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 18 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 19 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 25,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 20 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 22,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 28,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 22,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 20,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Royal Antwerp | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 02/09/2026 | RB Leipzig | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Marseille | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | RB Leipzig | Marseille | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Atletico Madrid | RB Leipzig | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2025 | RB Leipzig | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Atletico Madrid | RB Leipzig | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 25/01/2024 | Royal Antwerp | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Royal Antwerp FC U18 | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Royal Antwerp FC Youth | Royal Antwerp FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KV Mechelen Youth | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lierse SK Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực47