Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brenden Aaronson

Leeds UnitedTiền vệUSA
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Brenden Aaronson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—622140001174%37%006,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21901003276%55%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/43 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/43 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/34 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brenden Aaronson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-219000004/411/7—6,04
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-022000008/1012/4—6,52
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-118000003/501/2—6,23
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-6671032018/2303/7—7,12
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-128000002/403/7—6,36
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 1-145000004/512/7—6,63
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Nottingham ForestT 2-023000008/1102/2—6,92
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0820011011/1517/16—6,68
13/08/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedH 1-145101108/1312/5—7,47

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20181750 nghìn €
14/11/201818150 nghìn €
19/03/201918450 nghìn €
26/05/201918800 nghìn €
29/11/2019191,5 triệu €
07/04/2020191,3 triệu €
25/08/2020194,0 triệu €
12/11/2020208,0 triệu €
17/12/20202010,0 triệu €
01/06/20212010,0 triệu €
15/12/20212112,0 triệu €
10/03/20222120,0 triệu €
26/05/20222125,0 triệu €
14/09/20222130,0 triệu €
02/11/20222230,0 triệu €
19/06/20232225,0 triệu €
17/10/20232218,0 triệu €
13/12/20232314,0 triệu €
28/05/20242312,0 triệu €
23/09/20242311,0 triệu €
29/12/20242412,0 triệu €
27/03/20252414,0 triệu €
26/05/20252415,0 triệu €
08/12/20252515,0 triệu €
08/03/20262518,0 triệu €
02/06/20262522,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/20241. FC Union BerlinLeeds UnitedCho mượn—
08/07/2023Leeds United1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2022Red Bull SalzburgLeeds UnitedHết hạn mượn 32.842M €32,8 triệu €
31/12/2020Philadelphia UnionRed Bull SalzburgHết hạn mượn 12.7M €12,7 triệu €
31/12/2018Philadelphia Union AcademyPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
29/11/2018Philadelphia Union IIPhiladelphia Union AcademyCho mượn—
15/03/2018Philadelphia Union AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—
29/11/2017Philadelphia Union IIPhiladelphia Union AcademyCho mượn—
12/07/2017Philadelphia Union AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy44
  • Sức mạnh23
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com