
Joel Piroe là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 515 | 3 | 0 | 1 | 16 | 7 | 76% | 34% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 14% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/119 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/35 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 7,22 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Fulham | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 2/3 | — | 7,92 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 1/4 | — | 7,69 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 4-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 2/4 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/02/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 14,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 14,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 14,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 16,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 13,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Leeds United | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Swansea City | Leeds United | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 01/07/2021 | PSV Eindhoven | Swansea City | Hết hạn mượn 1.165M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2020 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Sparta Rotterdam | PSV Eindhoven U21 | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | PSV Eindhoven U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jong Feyenoord Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực58