Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Nmecha

Leeds UnitedTiền đạoGER
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Lukas Nmecha là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221490013064%50%006,42
Ngoại hạng Anh2026-2027—60910014070%46%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/25 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Nmecha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-116001004/412/3—6,63
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-211000001/200/1—6,26
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-014000000/112/3—6,52
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-112000001/301/2—6,46
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-666010015/1104/8—6,60
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-117002004/400/2—6,53
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 1-121011022/302/4—7,05
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Nottingham ForestT 2-0830030111/1406/12—6,23
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0dự bị00000—0———
13/08/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedH 1-145000004/612/3—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201819500 nghìn €
26/02/2019201,0 triệu €
16/12/2019214,0 triệu €
26/02/2020214,0 triệu €
07/04/2020213,6 triệu €
15/10/2020214,5 triệu €
03/01/2021228,0 triệu €
06/06/20212212,0 triệu €
21/12/20212318,0 triệu €
08/06/20222318,0 triệu €
08/11/20222318,0 triệu €
28/03/20232414,0 triệu €
21/06/20232412,0 triệu €
13/12/2023259,0 triệu €
26/03/2024257,0 triệu €
28/05/2024255,0 triệu €
19/12/2024264,0 triệu €
26/03/2025263,0 triệu €
04/06/2025263,0 triệu €
16/10/2025265,0 triệu €
08/12/2025268,0 triệu €
08/03/20262710,0 triệu €
02/06/20262710,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025VfL WolfsburgLeeds UnitedChuyển nhượng—
15/07/2021Manchester CityVfL WolfsburgHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2021AnderlechtManchester CityCho mượn—
19/08/2020Manchester CityAnderlechtChuyển nhượng—
30/07/2020MiddlesbroughManchester CityCho mượn—
02/01/2020Manchester CityMiddlesbroughChuyển nhượng—
01/01/2020VfL WolfsburgManchester CityCho mượn—
02/08/2019Manchester CityVfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/05/2019Preston North EndManchester City U21Cho mượn—
08/08/2018Manchester City U21Preston North EndChuyển nhượng—
30/06/2016Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com