
Joyeux Masanka Bungi
19Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Joyeux Masanka Bungi là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 539 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 60% | 1 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/232 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 5/7 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 2 | 8/11 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 59/68 | 1 | 8/13 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 5/7 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/50 | 1 | 4/10 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 3/7 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Leeds United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | MLS Next Pro | @ Carolina Core | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 3/7 | — | 6,24 |
| 25/05/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 107/126 | 2 | 2/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/04/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | RB Leipzig | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | New York Red Bulls | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 25/02/2026 | RB Leipzig | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | KRC Genk U18 | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |