- Phạt góc2 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Diosgyor VTK thắng 2-1 ngay trên sân của Kisvárda Master Good FC.
Kisvárda Master Good FC vs Diosgyor VTK 1-2 — VĐQG Hungary 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 15' 🟨 Aboubakar Keita
-
⚽ Marko Matanovickiến tạo: Bogdan Melnyk
22'
1 - 0 - 36' 📺 VAR Lamin Colley
- 🟨 Aleksandar Jovičić 37'
-
38'
1 - 1 ⚽ (pen) Milan Pető - 48+3' 🔁 B. Kissthay Milan Demeter
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Gábor Molnárthay Dominik Soltész 45'
-
54'
1 - 2 ⚽ Lamin Colleykiến tạo: Nazar Kovalenko - 🔁 Bence Bíróthay Branimir Cipetić 66'
- 🔁 Teslim Abdulateef Balogunthay Soma Novothny 66'
- 🔁 Martin Chlumeckythay Aleksandar Jovičić 66'
- 72' 🔁 Anderson Esitithay Aboubakar Keita
- 73' 🟨 Anderson Esiti
- 🔁 Hianga'a M'Bockthay Levente Szor 73'
- 82' 🔁 Tamás Zalán Galántaithay Gergő Holdampf
- 82' 🔁 Máté Macsóthay Milan Pető
- 82' 🔁 Agoston Benyeithay Nazar Kovalenko
- 🟨 Gábor Molnár 90'
- 🟨🟥 Gábor Molnár 90'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 13Tổng cú sút14
- 4Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm10
- 3Sút bị chặn5
- 2Phạt góc2
- 43Tấn công nguy hiểm34
- 99Tấn công71
- 510Chuyền311
- 444Chuyền chính xác240
- 2Chuyền then chốt2
- 5Chuyền dài8
- 17Rê bóng9
- 30Tạt bóng20
- 51Tranh chấp35
- 12Tắc bóng16
- 49Cản phá54
- 2Cứu thua10
- 10Phạm lỗi3
- 28Bị phạm lỗi13
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Kisvárda Master Good FC chấp 1 trái, tỷ lệ 1.85 / 1.95. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3 bàn. Kisvárda Master Good FC kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kisvárda Master Good FC ép sân · cột hướng xuống: Diosgyor VTK ép sân. Kisvárda Master Good FC kiểm soát thế trận 50% thời gian, Diosgyor VTK 41%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 5-4-1
Kisvárda Master Good FC · HLV Attila Révész
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Ilya Popovych | Thủ môn | 5.84 |
| 3 | Aleksandar Jovičić © | Hậu vệ | 6.05 |
| 24 | Branimir Cipetić | Hậu vệ | 5.89 |
| 26 | Nikola Radmanovac | Hậu vệ | 6.48 |
| 50 | Bálint Oláh | Hậu vệ | 6.55 |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Dominik Soltész | Tiền vệ | 6.0 |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ | 8.2 |
| 14 | Bogdan Melnyk | Tiền vệ | 6.96 |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ | 6.66 |
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Bence Bíró | Tiền đạo |
| 5 | Martin Chlumecky | Hậu vệ |
| 1 | Marcell Kovács | Thủ môn |
| 42 | Tibor Lippai | Hậu vệ |
| 80 | Hianga'a M'Bock | Tiền vệ |
| 27 | Jasmin Mešanović | Tiền đạo |
| 16 | Gábor Molnár | Tiền vệ |
| 55 | Krisztian Nagy | Tiền vệ |
| 8 | Istvan Soltesz | Tiền vệ |
| 7 | Szilárd Szabó | Tiền đạo |
| 96 | Gennadiy Szikszai | Tiền đạo |
| 90 | Teslim Abdulateef Balogun | Tiền đạo |
Diosgyor VTK · HLV Péter Takács
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bogdán Bánhegyi | Thủ môn | 6.16 |
| 3 | Csaba Szatmári | Hậu vệ | 6.54 |
| 6 | Bence Bardos | Hậu vệ | 5.87 |
| 70 | Milan Demeter | Hậu vệ | 6.11 |
| 85 | bence szakos | Hậu vệ | 6.88 |
| 93 | Márk Tamás | Hậu vệ | 6.56 |
| 19 | Aboubakar Keita | Tiền vệ | 6.46 |
| 23 | Milan Pető | Tiền vệ | 6.57 |
| 25 | Gergő Holdampf © | Tiền vệ | 6.33 |
| 69 | Nazar Kovalenko | Tiền vệ | 6.99 |
| 11 | Lamin Colley | Tiền đạo | 8.13 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ |
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ |
| 17 | Máté Macsó | Tiền vệ |
| 31 | Gábor Megyeri | Thủ môn |
| 9 | Máté Sajban | Tiền đạo |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ |
| 74 | Bence Babos | Tiền đạo |
| 21 | Tamás Zalán Galántai | Tiền đạo |
| 82 | B. Kiss | Tiền đạo |
| 81 | Hunor Attila Varga | Thủ môn |
| 68 | Zétény Varga | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Diosgyor VTK | Ákos Kecskés | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 1 | 1.85 | 1.95 | 1.48 | 4 | 5.50 | 3 | 1.97 | 1.82 | 10.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | HUN Fizz Liga | Diosgyor VTK – Kisvárda Master Good FC | 1–1 |
| 06/10/2025 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Diosgyor VTK | 1–0 |
| 06/04/2024 | HUN Fizz Liga | Diosgyor VTK – Kisvárda Master Good FC | 1–1 |
| 10/12/2023 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Diosgyor VTK | 1–2 |
| 26/08/2023 | HUN Fizz Liga | Diosgyor VTK – Kisvárda Master Good FC | 2–0 |
| 14/07/2022 | INT CF | Kisvárda Master Good FC – Diosgyor VTK | 2–3 |
| 03/07/2021 | INT CF | Diosgyor VTK – Kisvárda Master Good FC | 3–2 |
| 24/04/2021 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Diosgyor VTK | 0–1 |
| 06/02/2021 | HUN Fizz Liga | Diosgyor VTK – Kisvárda Master Good FC | 2–0 |
| 02/11/2020 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Diosgyor VTK | 1–0 |
Phong độ gần đây
Kisvárda Master Good FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | HUN Fizz Liga | MTK Budapest – Kisvárda Master Good FC | 2–1 | B |
| 14/04/2026 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Debreceni VSC | 0–0 | H |
| 04/04/2026 | HUN Fizz Liga | Zalaegerszegi TE – Kisvárda Master Good FC | 2–0 | B |
| 23/03/2026 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Ferencvarosi TC | 1–1 | H |
| 14/03/2026 | HUN Fizz Liga | Ujpest FC – Kisvárda Master Good FC | 2–1 | B |
Diosgyor VTK
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | HUN Fizz Liga | Diosgyor VTK – Debreceni VSC | 0–5 | B |
| 11/04/2026 | HUN Fizz Liga | Ferencvarosi TC – Diosgyor VTK | 3–1 | B |
| 05/04/2026 | HUN Fizz Liga | Diosgyor VTK – Puskas Akademia FC | 1–2 | B |
| 21/03/2026 | HUN Fizz Liga | Nyiregyhaza – Diosgyor VTK | 3–1 | B |
| 13/03/2026 | HUN Fizz Liga | Diosgyor VTK – Kazincbarcika | 0–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Kisvárda Master Good FC vs Diosgyor VTK đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kisvárda Master Good FC vs Diosgyor VTK thuộc VĐQG Hungary, Vòng 31 đã diễn ra lúc 19:30 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Várkert Sportpálya (Kisvarda).
- Kết quả Kisvárda Master Good FC vs Diosgyor VTK là bao nhiêu?
- Diosgyor VTK thắng Kisvárda Master Good FC 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Kisvárda Master Good FC vs Diosgyor VTK bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Kisvárda Master Good FC chấp 1 trái, tỷ lệ 1.85 / 1.95; tài xỉu 3 bàn; tài xỉu phạt góc 10.5 quả; kèo 1x2 1.48 – 4 – 5.50 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Kisvárda Master Good FC vs Diosgyor VTK gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Kisvárda Master Good FC thắng 6, hòa 7, Diosgyor VTK thắng 9. Lần gần nhất ngày 01/02/2026 (HUN Fizz Liga) Diosgyor VTK 1-1 Kisvárda Master Good FC.
- Phong độ Kisvárda Master Good FC và Diosgyor VTK trước trận?
- Kisvárda Master Good FC: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDLW); Diosgyor VTK: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLD).
- Đội hình xuất phát Kisvárda Master Good FC vs Diosgyor VTK?
- Kisvárda Master Good FC ra sân với sơ đồ 4-5-1, Diosgyor VTK dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:48 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

