
Alex Vallejo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Goa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 58% | 1 | 0 | 6,81 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 71% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/101 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Fortis FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 58/69 | 3 | 3/6 | — | 6,91 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Regar-TadAZ Tursunzoda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 3 | 4/6 | V | 6,71 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 3 | 5/7 | — | 6,75 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/40 | 3 | 3/9 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 3/7 | V | 5,63 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/37 | 0 | 8/12 | — | 7,27 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 2 | 5/9 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/04/2015 | 23 | — |
| 07/09/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Diosgyor VTK | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stal Mielec | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Doxa Katokopias | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Huddersfield Town | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2020 | Free Player | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Fuenlabrada | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2019 | Cordoba | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RCD Mallorca | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Alaves B | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Sestao River Club | Alaves B | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Alaves B | Sestao River Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Deportivo Alavés U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực53