
Agoston Benyei là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 681 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 681 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 22/31 | 0 | 5/7 | — | 6,45 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 3/9 | — | 5,98 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 1/10 | — | 6,05 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/20 | 4 | 6/13 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/01/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/10/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 06/01/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/10/2022 | 19 | 275 nghìn € |
| 21/02/2023 | 19 | 325 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2022 | Debreceni VSC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Debreceni VSC U17 | Debreceni VSC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Debreceni VSC - DLA Youth | Debreceni VSC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực38