Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gergő Holdampf

Diosgyor VTKTiền vệHUN
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gergő Holdampf là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gergő Holdampf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 1-3900000133/4346/11V5,88
03/05/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4770000027/3100/2—6,06
25/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 2-1820000118/2611/7—6,33
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-5780010025/3311/4—5,77
11/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-3900011226/3304/7—6,67
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 1-227000006/801/2—6,25
21/03/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20141925 nghìn €
23/07/201419100 nghìn €
02/02/20152075 nghìn €
22/02/201722125 nghìn €
05/10/201723150 nghìn €
14/03/201823150 nghìn €
04/01/201924125 nghìn €
29/10/201925125 nghìn €
27/07/202025125 nghìn €
23/01/202126125 nghìn €
31/05/202126150 nghìn €
06/01/202227150 nghìn €
06/06/202227150 nghìn €
21/02/202328150 nghìn €
06/06/202328150 nghìn €
21/12/202329300 nghìn €
22/05/202429325 nghìn €
22/12/202430325 nghìn €
27/05/202530325 nghìn €
07/12/202531300 nghìn €
18/05/202631300 nghìn €
13/09/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com