Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Istvan Soltesz

26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Istvan Soltesz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Istvan Soltesz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs Diosgyori VTK IIH 2-2900010250/5825/7—7,20
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaB 1-2140000015/1800/3—5,88
25/04/2026VĐQG Hungaryvs Diosgyor VTKB 1-2dự bị00000—0———
14/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20191850 nghìn €
27/07/202019125 nghìn €
23/01/202120100 nghìn €
31/05/202120100 nghìn €
06/01/202221125 nghìn €
06/06/202221125 nghìn €
21/02/202322125 nghìn €
06/06/202322150 nghìn €
21/12/202323100 nghìn €
22/05/202423100 nghìn €
17/12/202424100 nghìn €
27/05/202524100 nghìn €
07/12/202525100 nghìn €
18/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com