Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson Esiti

Borac Banja LukaTiền vệNGR
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Anderson Esiti là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—228300000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson Esiti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-17400000—0—V6,05
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-19000000—0—V6,15
03/05/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-445000008/934/8V5,96
25/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 2-118001008/844/8V6,24
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-5dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 1-2830000024/2848/15V6,80
21/03/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-3900010123/2315/20V6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201319250 nghìn €
16/02/201520400 nghìn €
30/06/201521750 nghìn €
23/02/201621750 nghìn €
28/07/2016221,0 triệu €
19/10/2016221,5 triệu €
20/01/2017221,5 triệu €
05/06/2017232,5 triệu €
08/01/2018233,0 triệu €
02/06/2018243,0 triệu €
26/12/2018243,0 triệu €
09/06/2019253,0 triệu €
22/09/2019254,0 triệu €
17/12/2019253,5 triệu €
07/04/2020252,8 triệu €
03/08/2020262,8 triệu €
11/02/2021262,2 triệu €
15/03/2021262,0 triệu €
20/05/2021262,0 triệu €
31/10/2021272,0 triệu €
06/06/2022282,0 triệu €
21/02/2023281,7 triệu €
06/06/2023291,5 triệu €
21/12/2023291,0 triệu €
22/05/202429500 nghìn €
22/12/202430300 nghìn €
27/05/202531250 nghìn €
06/10/202531250 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
18/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Diosgyor VTKBorac Banja LukaChuyển nhượng—
01/07/2025Zalaegerszegi TEDiosgyor VTKChuyển nhượng—
19/01/2025Ferencvarosi TCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
13/02/2022PAOK SalonikiFerencvarosi TCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021GoztepePAOK SalonikiCho mượn—
24/01/2021PAOK SalonikiGoztepeChuyển nhượng—
24/07/2019KAA GentPAOK SalonikiHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/08/2016EstorilKAA GentHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2014LeixoesEstorilChuyển nhượng—
30/06/2013Leixoes U19LeixoesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com