Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Branimir Cipetić

Borac Banja LukaHậu vệBIH
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Branimir Cipetić là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—4113400100——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11840000084%44%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Branimir Cipetić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2840000022/2604/9—6,43
25/04/2026VĐQG Hungaryvs Diosgyor VTKB 1-2660000035/4412/4—5,89
18/04/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2900000240/4822/4—6,27
14/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-0770000141/4602/4—6,84
04/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-2240010017/210——6,34
23/03/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-145000005/804/6V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
25/06/202025450 nghìn €
08/09/202025500 nghìn €
15/12/202025500 nghìn €
09/06/202126500 nghìn €
29/12/202126850 nghìn €
05/06/202227850 nghìn €
07/11/202227450 nghìn €
05/06/202328450 nghìn €
21/12/202328450 nghìn €
22/05/202428450 nghìn €
17/12/202429400 nghìn €
27/05/202530450 nghìn €
07/12/202530450 nghìn €
18/05/202630450 nghìn €
16/09/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Kisvárda Master Good FCBorac Banja LukaChuyển nhượng—
16/07/2023NK Lokomotiva ZagrebKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
19/01/2021NK Siroki BrijegNK Lokomotiva ZagrebHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
03/07/2019SD Eibar BNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
06/07/2017Elche IlicitanoSD Eibar BChuyển nhượng—
31/12/2015CD Torrevieja (-2020)Elche IlicitanoChuyển nhượng—
30/06/2014Alicante CF U19 (- 2014)CD Torrevieja (-2020)Chuyển nhượng—
25/02/2014Hajduk Split U19Alicante CF U19 (- 2014)Chuyển nhượng—
30/06/2012HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2010HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com