
bence szakos là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Aris Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 3/5 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 2/9 | — | 5,43 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 7/8 | — | 6,88 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 0-5 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 4/5 | — | 6,15 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/2 | — | 6,25 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 3/4 | — | 6,52 |
| 31/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Slovakia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Thổ Nhĩ Kỳ | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 6/8 | — | — |
| 25/03/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ý | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 4 | 9/11 | — | 6,35 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/25 | 1 | 11/13 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/10/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Diosgyor VTK | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Diósgyőri VTK II | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Diósgyőri VTK U19 | Diósgyőri VTK II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Diósgyőri VTK U17 | Diósgyőri VTK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Diósgyőri VTK Youth | Diósgyőri VTK U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực37