Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bence Bardos

Diosgyor VTKHậu vệHUN
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Bence Bardos là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bence Bardos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 1-3900011033/4317/13—6,19
03/05/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4900022032/4122/9V5,50
25/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 2-1900000035/4513/10—5,87
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-5dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-3dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-3680000013/25610/14V5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20182050 nghìn €
04/01/201920100 nghìn €
29/10/201921100 nghìn €
27/07/202022100 nghìn €
22/10/202022125 nghìn €
23/01/202122150 nghìn €
31/05/202123150 nghìn €
06/01/202223150 nghìn €
06/06/202224150 nghìn €
21/02/202325175 nghìn €
06/06/202325200 nghìn €
21/12/202325250 nghìn €
22/05/202426175 nghìn €
22/12/202426250 nghìn €
27/05/202527300 nghìn €
06/10/202527250 nghìn €
07/12/202527250 nghìn €
18/05/202628200 nghìn €
13/09/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2021Szolnoki MAV FCDiosgyor VTKCho mượn—
30/06/2020Diosgyor VTKSzolnoki MAV FCChuyển nhượng—
29/06/2020Szolnoki MAV FCDiosgyor VTKCho mượn—
23/07/2019Diosgyor VTKSzolnoki MAV FCChuyển nhượng—
31/12/2017Diósgyőri VTK IIDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2017Diósgyőri VTK U19Diósgyőri VTK IIChuyển nhượng—
30/06/2015Diósgyőri VTK YouthDiósgyőri VTK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com