Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Jovičić

Hậu vệBIH
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Aleksandar Jovičić là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BIH.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Jovičić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026VĐQG Hungaryvs Diosgyor VTKB 1-2660000038/4303/5V6,05
18/04/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-221102109/1002/4—6,94
14/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-2dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20131725 nghìn €
04/11/20131825 nghìn €
01/02/20151925 nghìn €
21/07/20152050 nghìn €
06/01/201620200 nghìn €
13/09/201621350 nghìn €
12/03/201721350 nghìn €
22/10/201722300 nghìn €
17/03/201822250 nghìn €
24/09/201823250 nghìn €
10/03/201923450 nghìn €
15/09/201924550 nghìn €
26/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
26/07/202025950 nghìn €
27/12/202025950 nghìn €
09/06/2021251,5 triệu €
29/12/2021261,5 triệu €
05/06/2022261,8 triệu €
07/11/2022271,3 triệu €
21/02/202327900 nghìn €
06/06/202327600 nghìn €
21/12/202328500 nghìn €
22/05/202428400 nghìn €
17/12/202429350 nghìn €
27/05/202529350 nghìn €
06/10/202530300 nghìn €
07/12/202530300 nghìn €
18/05/202630250 nghìn €
05/10/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kisvárda Master Good FCFree playerTrở lại—
24/01/2023HNK GoricaKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
01/07/2018Slaven BelupoHNK GoricaChuyển nhượng—
29/06/2018NK Istra 1961Slaven BelupoCho mượn—
14/02/2018Slaven BelupoNK Istra 1961Chuyển nhượng—
07/07/2016Rudar PrijedorSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2015Borac Banja LukaRudar PrijedorChuyển nhượng—
30/05/2015FK KrupaBorac Banja LukaCho mượn—
15/02/2015Borac Banja LukaFK KrupaChuyển nhượng—
30/06/2014Rudar PrijedorBorac Banja LukaChuyển nhượng—
30/01/2013FK Rudar Prijedor U19Rudar PrijedorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com