
Aleksandar Jovičić
Hậu vệBIH
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Aleksandar Jovičić là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BIH.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 3/5 | V | 6,05 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 6,94 |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/11/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/02/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/07/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/09/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/03/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/10/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/03/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/09/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/09/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,3 triệu € |
| 21/02/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/10/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kisvárda Master Good FC | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2023 | HNK Gorica | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Slaven Belupo | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Istra 1961 | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | Slaven Belupo | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Rudar Prijedor | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Borac Banja Luka | Rudar Prijedor | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | FK Krupa | Borac Banja Luka | Cho mượn | — |
| 15/02/2015 | Borac Banja Luka | FK Krupa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rudar Prijedor | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | FK Rudar Prijedor U19 | Rudar Prijedor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực44