
Szilárd Szabó là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 28% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | 6,06 |
| 27/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 2-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/7 | — | 5,80 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 2/2 | — | 6,83 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 18 | 275 nghìn € |
| 06/10/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/09/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Kisvárda Master Good FC | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 02/09/2025 | Ferencvarosi TC | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ferencvarosi TC B | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Soroksar | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Ferencvarosi TC B | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ferencvarosi TC U19 | Ferencvarosi TC B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ferencvarosi TC U17 | Ferencvarosi TC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ferencvárosi TC Youth | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Kispest-Honvéd Youth | Ferencvárosi TC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực22