
Márk Tamás là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Olympiakos Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 4 | 7/12 | V | 6,65 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 5/6 | — | 6,69 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/58 | 3 | 6/9 | — | 5,43 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 5/9 | V | 5,48 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | 4/6 | — | 6,54 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 6/15 | — | 5,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/02/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/07/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/11/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/04/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/03/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 06/10/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Diosgyor VTK | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | FC Neftci Baku | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 01/09/2022 | Slask Wroclaw | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2020 | Diosgyor VTK | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Puskas Akademia FC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2013 | Videoton FC Fehérvár II | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2012 | Puskás Akadémia FC U19 | Videoton FC Fehérvár II | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2011 | Videoton FC Fehérvár U19 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Videoton FC Fehérvár U17 | Videoton FC Fehérvár U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Videoton FC Fehérvár Youth | Videoton FC Fehérvár U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực48